Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl) vs Cyclopentasiloxane (D5)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2116-84-9

CAS

541-02-6

Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

PHENYL TRIMETHICONE

Cyclopentasiloxane (D5)

CYCLOPENTASILOXANE

Tên tiếng ViệtPhenyl Trimethicone (Silicone phenyl)Cyclopentasiloxane (D5)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score5/104/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mảnh mai và mịn mượt của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ dài lâu mà không gây cảm giác bít tắc
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ dàng hơn
  • Chống bọt, giữ độ ổn định của formulation
  • Tạo cảm giác mượt mà, không nhờn trên da
  • Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh và đều
  • Tạo lớp màng bảo vệ tạm thời cho da
  • Cải thiện độ bền màu của makeup
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây khó chịu cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng comedogenic nhẹ, cần tránh cho da mụn
  • Không phân hủy sinh học nhanh, ảnh hưởng đến môi trường
  • Có thể gây tích tụ môi trường do khó phân hủy sinh học
  • Một số người có thể gặp phản ứng với silicone

Nhận xét

Cyclopentasiloxane dễ bay hơi và nhanh chóng khô trên da, tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn. Phenyl trimethicone tạo ra một lớp bảo vệ dài lâu hơn nhưng có cảm giác nặng nề hơn một chút.