Phenoxyethanol vs P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

122-99-6

CAS

6963-56-0

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate)

P-ANISYL BUTYRATE

Tên tiếng ViệtPhenoxyethanolP-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate)
Phân loạiBảo quảnHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChất bảo quảnTạo hương
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
  • Tạo mùi hương dễ chịu, tăng cảm giác thích thú khi sử dụng sản phẩm
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất khác
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng nhờ hương thơm tinh tế và ổn định
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Nồng độ sử dụng quá cao có thể dẫn đến phản ứng quang-hóa học trên da
  • Có thể tương tác với các thành phần khác gây mất ổn định công thức