Phenoxyethanol vs Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

122-99-6

Công thức phân tử

CH4O2

Khối lượng phân tử

48.041 g/mol

CAS

463-57-0

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)

METHYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtPhenoxyethanolMethylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm trùng
  • Làm cứng và điều hòa móng, giúp móng chắc khỏe và bền hơn
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm, giảm cần thiết sử dụng bảo quản tổng hợp khác
  • Tương thích cao với các công thức mỹ phẩm phức tạp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi
  • Có khả năng giải phóng formaldehyde, một chất được phân loại là carcinogen tiềm ẩn bởi WHO
  • Gây kích ứng da, viêm da tiếp xúc, đặc biệt ở những người da nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng
  • Có thể gây hại cho người sử dụng lâu dài, đặc biệt là những người làm việc trong ngành nail/làm móng
  • Cấm hoặc hạn chế sử dụng ở EU (Annex II, Regulation EC 1223/2009) với nồng độ trên 0.2% trong sản phẩm rửa sạch

Nhận xét

Cả hai là bảo quản nhưng phenoxyethanol không giải phóng formaldehyde. Phenoxyethanol gây ít tranh cãi hơn nhưng cũng có những lo ngại nhỏ về tính chất liên quan.