Phenoxyethanol vs Axit dehydroacetic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

122-99-6

Công thức phân tử

C8H8O4

Khối lượng phân tử

168.15 g/mol

CAS

520-45-6 / 771-03-9 / 16807-48-0

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Axit dehydroacetic

DEHYDROACETIC ACID

Tên tiếng ViệtPhenoxyethanolAxit dehydroacetic
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
  • Bảo quản hiệu quả sản phẩm, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm
  • Cho phép kéo dài thời hạn sử dụng của mỹ phẩm mà không cần tăng nồng độ chất bảo quản
  • Ít gây kích ứng hơn so với một số chất bảo quản khác như parabens
  • Hoạt động tốt trong các công thức có pH thấp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Hiệu quả bảo quản có thể bị giảm khi nồng độ thấp hoặc trong công thức có pH cao
  • Ở nồng độ cao, có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản tổng hợp an toàn, nhưng phenoxyethanol thường gây kích ứng ít hơn và rẻ hơn. Axit dehydroacetic hoạt động tốt hơn ở pH thấp.