Phenethyl Isovalerate vs Alpha-Isomethyl Ionone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

140-26-1

Công thức phân tử

C14H22O

Khối lượng phân tử

206.32 g/mol

CAS

127-51-5

Phenethyl Isovalerate

PHENETHYL ISOVALERATE

Alpha-Isomethyl Ionone

ALPHA-ISOMETHYL IONONE

Tên tiếng ViệtPhenethyl IsovalerateAlpha-Isomethyl Ionone
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo mùi hoa hồng tinh tế và bền vững cho sản phẩm
  • Che phủ và cải thiện hương thơm của các thành phần hoạt chất có mùi không mong muốn
  • Nâng cao trải nghiệm cảm nhận và sự hài lòng của người sử dụng
  • Ổn định mùi và giúp hương liệu lưu giữ lâu hơn trên da
  • Cung cấp hương thơm tinh tế và lâu dài cho sản phẩm
  • Hỗ trợ điều hòa độ ẩm và cải thiện kết cấu da
  • Tăng cảm giác dễ chịu và thoải mái khi sử dụng
  • Ổn định hương chính và tăng độ bền của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Có khả năng photosensitivity nếu sản phẩm được sử dụng và tiếp xúc ánh nắng mặt trời
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Có khả năng phản ứng với ánh nắng mặt trời ở một số trường hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc vùng da hư tổn