Bột lá và thân cây Petasites Japonicus vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

91845-41-9

CAS

56-81-5

Bột lá và thân cây Petasites Japonicus

PETASITES JAPONICUS POWDER

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtBột lá và thân cây Petasites JaponicusGlycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm và mượt da, cải thiện độ mịn màng của bề mặt
  • Hỗ trợ giữ ẩm và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Chứa các thành phần chống oxy hóa từ thiên nhiên giúp bảo vệ da
  • Giảm viêm nhiễm nhẹ và làm dịu da kích ứng
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Khả năng gây dị ứng ở những người nhạy cảm với các loài cây họ Cúc
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế, chỉ dùng trong công thức ổn định
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là chất giữ ẩm mạnh mẽ hoạt động qua cơ chế hút nước, trong khi Petasites là emollient phủ bề mặt. Glycerin hoạt động nhanh hơn nhưng có thể gây cảm giác dính nếu nồng độ cao. Petasites tạo kết cấu mịn hơn.