Pentane Fluor hóa Dimethylethyl vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9F20

Khối lượng phân tử

488.06 g/mol

CAS

50285-18-2

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Pentane Fluor hóa Dimethylethyl

PERFLUORO DIMETHYLETHYLPENTANE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPentane Fluor hóa DimethylethylButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tính chất dung môi đa năng cho các công thức mỹ phẩm phức tạp
  • Khả năng bay hơi nhanh giúp tạo cảm giác mềm mịn trên da
  • Ổn định hóa học tốt, không bị oxi hóa dễ dàng
  • Tương thích với nhiều thành phần hoạt chất khác nhau
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên người còn hạn chế, cần giám sát thêm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Chưa được phê duyệt rộng rãi ở một số thị trường
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô