Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H18N3Na5O10

Khối lượng phân tử

503.26 g/mol

CAS

140-01-2

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)

PENTASODIUM PENTETATE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtPentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/107/10
Gây mụn
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định công thức mỹ phẩm bằng cách trung hòa các ion kim loại không mong muốn
  • Kéo dài tuổi thọ và độ bền của sản phẩm chăm sóc da
  • Giúp các thành phần hoạt chất duy trì hiệu quả và tính chất ổn định
  • Ngăn ngừa sự oxy hóa và tăng khả năng bảo quản tự nhiên
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Nếu sử dụng quá liều có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng khoáng chất trên da
  • Cần kiểm soát nồng độ kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn cho làn da
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi