聚aziridine 700 (Polymer điều chỉnh độ sánh) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9002-98-6

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

聚aziridine 700 (Polymer điều chỉnh độ sánh)

PEI-700

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng Việt聚aziridine 700 (Polymer điều chỉnh độ sánh)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ sánh và cải thiện kết cấu công thức
  • Tăng cảm giác mịn mượt và dễ thoa trên da
  • Cải thiện độ ổn định của emulsion và suspensions
  • Giúp tạo lớp màng bảo vệ mềm mại trên bề mặt da
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có khả năng tạo cảm giác bít tắc nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với các thành phần khác để tránh kết tủa
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương