Polyethylenimine (PEI-1000) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9002-98-6

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyethylenimine (PEI-1000)

PEI-1000

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyethylenimine (PEI-1000)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu công thức hiệu quả
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của sản phẩm
  • Tăng độ bền và ổn định của emulsion
  • Giúp tăng cảm giác mượt mà khi sử dụng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Nguy cơ gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh cảm giác bóng nhờn quá mức
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô