Polyethylenimine (PEI-1000) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9002-98-6

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Polyethylenimine (PEI-1000)

PEI-1000

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtPolyethylenimine (PEI-1000)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/107/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu công thức hiệu quả
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của sản phẩm
  • Tăng độ bền và ổn định của emulsion
  • Giúp tăng cảm giác mượt mà khi sử dụng
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Nguy cơ gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh cảm giác bóng nhờn quá mức
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi