Dimethicone Ethoxylated Propoxylated vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Dimethicone Ethoxylated Propoxylated

PEG/PPG-6/11 DIMETHICONE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtDimethicone Ethoxylated PropoxylatedButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ ổn định cho công thức dầu-nước
  • Cải thiện texture mịn và độ bóng tự nhiên trên da
  • Tạo cảm giác mềm mại và thoáng mà không để lại cảm giác dầu nặng
  • Giúp các thành phần hoạt chất phân tán đều trong công thức
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở người da dễ mụn nếu dùng nồng độ cao
  • Một số nghiên cứu cho thấy silicone có thể ảnh hưởng đến tính thấm nước của da trong thời gian dài
  • Có thể không phù hợp với những người tìm kiếm công thức hoàn toàn không silicone
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi