Dimethicone ethoxylated propoxylated vs STEARIC ACID

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

57-11-4

Dimethicone ethoxylated propoxylated

PEG/PPG-20/15 DIMETHICONE

STEARIC ACID
Tên tiếng ViệtDimethicone ethoxylated propoxylatedSTEARIC ACID
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụngNhũ hoáLàm sạch, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cải thiện kết cấu công thức, tạo độ mịn và mịn màng khi sử dụng
  • Tăng khả năng ổn định nhũ tương, giúp công thức lâu bền hơn
  • Giảm cảm giác bết dính, tạo finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tăng cường độ bóng và độ mịn cho sản phẩm skincare và makeup
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu sử dụng quá nhiều hoặc không làm sạch kỹ
An toàn