PEG/PPG-2/5 TOCOPHERYL ETHER vs Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
Công thức phân tử
C13H16O3
Khối lượng phân tử
220.26 g/mol
CAS
5466-76-2
| PEG/PPG-2/5 TOCOPHERYL ETHER | Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG/PPG-2/5 TOCOPHERYL ETHER | Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Hấp thụ tia UV | Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|