PEG-9 Ricinoleate vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-97-1

CAS

9067-32-7

PEG-9 Ricinoleate

PEG-9 RICINOLEATE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtPEG-9 RicinoleateNatri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp các thành phần dầu và nước kết hợp một cách ổn định
  • Tẩy sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương rào cản da
  • Tạo cảm giác mềm mà không gây căng da hay khô da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác trong công thức
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da cực nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nếu sử dụng quá lâu hoặc quá thường xuyên có thể làm khô da vì tính chất làm sạch
  • Có thể làm giảm lớp lipid tự nhiên của da nếu nồng độ không được kiểm soát
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

SLS là surfactant mạnh, tẩy sạch hiệu quả nhưng có tỷ lệ kích ứng cao; PEG-9 Ricinoleate nhẹ nhàng hơn rất nhiều, phù hợp cho skincare hàng ngày