PEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H28O7
Khối lượng phân tử
296.36 g/mol
CAS
9004-74-4
CAS
56-81-5
| PEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether) PEG-6 METHYL ETHER | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant tự nhiên, mạnh mẽ hơn nhưng đặc quánh hơn. PEG-6 Methyl Ether nhẹ nhàng hơn và là dung môi tốt, nhưng khả năng hút ẩm không bằng glycerin