PEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H28O7

Khối lượng phân tử

296.36 g/mol

CAS

9004-74-4

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

PEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether)

PEG-6 METHYL ETHER

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như chất dung môi hiệu quả, giúp hòa tan và kết hợp các thành phần khác trong công thức
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu của sản phẩm, tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da
  • Có khả năng hút ẩm (humectant), giúp da giữ độ ẩm và mềm mại
  • Tăng độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với PEG
  • Nồng độ cao có thể gây khô da do lôi lạc quá nhiều nước
  • Không phù hợp cho những người cực kỳ nhạy cảm với polyethylene glycol
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô