PEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H28O7

Khối lượng phân tử

296.36 g/mol

CAS

9004-74-4

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

PEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether)

PEG-6 METHYL ETHER

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như chất dung môi hiệu quả, giúp hòa tan và kết hợp các thành phần khác trong công thức
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu của sản phẩm, tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da
  • Có khả năng hút ẩm (humectant), giúp da giữ độ ẩm và mềm mại
  • Tăng độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với PEG
  • Nồng độ cao có thể gây khô da do lôi lạc quá nhiều nước
  • Không phù hợp cho những người cực kỳ nhạy cảm với polyethylene glycol
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương