Bơ hạt maka được xử lý ethoxyl (PEG-50) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau
Bơ hạt maka được xử lý ethoxyl (PEG-50)

PEG-50 SHEA BUTTER

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtBơ hạt maka được xử lý ethoxyl (PEG-50)Glycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoáDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định công thức dầu-nước
  • Cung cấp độ ẩm và làm mềm mại da nhờ thành phần bơ hạt maka
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và tính thẩm mỹ
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác vào da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da rất nhạy cảm
  • Người dị ứng với maca có thể có phản ứng không mong muốn
  • Có khả năng comedogenic nhẹ ở những người da dễ mụn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là humectant (hút ẩm từ không khí), trong khi PEG-50 Shea Butter là emollient + emulsifier (làm mềm da + nhũ hóa). Chúng hoạt động khác nhau và bổ sung nhau tốt.