PEG-45 BIS-(TOCOPHERYL SUCCINATE) vs Axit Acetamidocaproic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H15NO3
Khối lượng phân tử
173.21 g/mol
CAS
57-08-9
| PEG-45 BIS-(TOCOPHERYL SUCCINATE) | Axit Acetamidocaproic ACETAMIDOCAPROIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-45 BIS-(TOCOPHERYL SUCCINATE) | Axit Acetamidocaproic |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|