Polysorbate 80 (Tween 80) - dạng tetraoleate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polysorbate 80 (Tween 80) - dạng tetraoleate

PEG-40 SORBITAN TETRAOLEATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolysorbate 80 (Tween 80) - dạng tetraoleateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định hỗn hợp dầu-nước trong thời gian dài
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo độ mền mịn và dễ trải đều trên da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt tính khác
  • An toàn cao với mức độ kích ứng da tối thiểu, phù hợp với da nhạy cảm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác kéo căng
  • Một số cá nhân có thể có phản ứng nhạy cảm với sorbitol hoặc các hợp chất polysorbate
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với các thành phần mạnh
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô