Polyethylene Glycol 40 Methyl Ether vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
| Polyethylene Glycol 40 Methyl Ether PEG-40 METHYL ETHER | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyethylene Glycol 40 Methyl Ether | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là một dung môi đơn giản hơn với khối lượng phân tử nhỏ hơn, nhưng cũng có tính hygroscopic mạnh. PEG-40 Methyl Ether có khả năng hòa tan các thành phần đa dạng hơn nhưng kém hiệu quả trong việc cấp ẩm trực tiếp.