PEG-3 Sorbitan Stearate (Polysorbate 60) vs GLYCERYL STEARATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C32H62O10
Khối lượng phân tử
606.8 g/mol
CAS
9005-67-8
CAS
31566-31-1
| PEG-3 Sorbitan Stearate (Polysorbate 60) PEG-3 SORBITAN STEARATE | GLYCERYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-3 Sorbitan Stearate (Polysorbate 60) | GLYCERYL STEARATE |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là nhũ hóa hiệu quả, nhưng PEG-3 Sorbitan Stearate có chuỗi polyethylene glycol lớn hơn, khiến nó hydrophilic hơn