PEG-150 Dibehenate / Polyethylene Glycol Dibehenate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau
PEG-150 Dibehenate / Polyethylene Glycol Dibehenate

PEG-150 DIBEHENATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtPEG-150 Dibehenate / Polyethylene Glycol DibehenateGlycerin
Phân loạiTẩy rửaHoạt chất
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm sạch sâu và loại bỏ bẩn cùng dầu thừa mà không làm khô da
  • Hỗ trợ乳hóa, giúp dầu và nước hòa trộn đều trong công thức
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ sản phẩm cosmetic
  • Cải thiện kết cấu và khả năng thẩm thấu của các sản phẩm skincare
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi dùng nồng độ cao (>5%)
  • Chất này dạng PEG có khả năng tăng độ thẩm thấu của các thành phần khác, có thể làm tăng rủi ro từ tạp chất
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc kết hợp với các chất tẩy rửa mạnh khác
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da