Glyceryl Laurate Polyethylene Glycol vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59070-56-3

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Glyceryl Laurate Polyethylene Glycol

PEG-15 GLYCERYL LAURATE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtGlyceryl Laurate Polyethylene GlycolCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định công thức nước-dầu
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất vào da
  • Cải thiện kết cấu và cảm giác trên da, không để lại bề mặt bết dính
  • Giảm sự tách pha trong các sản phẩm nhũ tương
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da rất nhạy cảm
  • Chuỗi PEG có thể xâm nhập qua da bị tổn thương (ít gặp với PEG-15)
  • Có thể chứa tạp chất (1,4-dioxane) từ quá trình sản xuất nếu không được tinh khiết hoàn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận