Glyceryl Laurate Polyethylene Glycol vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59070-56-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Glyceryl Laurate Polyethylene Glycol

PEG-15 GLYCERYL LAURATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtGlyceryl Laurate Polyethylene GlycolButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định công thức nước-dầu
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất vào da
  • Cải thiện kết cấu và cảm giác trên da, không để lại bề mặt bết dính
  • Giảm sự tách pha trong các sản phẩm nhũ tương
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da rất nhạy cảm
  • Chuỗi PEG có thể xâm nhập qua da bị tổn thương (ít gặp với PEG-15)
  • Có thể chứa tạp chất (1,4-dioxane) từ quá trình sản xuất nếu không được tinh khiết hoàn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô