PEG-15 DEDM Hydantoin (Diol Hydantoin Ethoxylated) vs Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68130-12-1

Công thức phân tử

C6H9AlO6

Khối lượng phân tử

204.11 g/mol

CAS

139-12-8

PEG-15 DEDM Hydantoin (Diol Hydantoin Ethoxylated)

PEG-15 DEDM HYDANTOIN

Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm

ALUMINUM ACETATE

Tên tiếng ViệtPEG-15 DEDM Hydantoin (Diol Hydantoin Ethoxylated)Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn, nấm và các tác nhân gây hư hỏng sản phẩm
  • Hỗ trợ kéo dài thời hạn sử dụng và ổn định của mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với công thức nước và không gây mùi khó chịu
  • Có tính an toàn cao, được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm tại nhiều quốc gia
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và nhiễm trùng
  • Tính chất se da giúp co khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Kiểm soát tiết dầu nhờn giúp da sáng mịn và ít bóng
  • Giảm viêm và kích ứng nhờ tính chất astringent
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hydantoin
  • Nên tránh sử dụng ở nồng độ quá cao để giảm nguy cơ gây phản ứng phản vệ
  • Có thể tương tác với một số chất khác tạo thành những hợp chất không mong muốn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu sử dụng ở nồng độ cao hoặc lâu dài
  • Có khả năng gây khô da nếu không cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm
  • Việc tiếp xúc lâu dài với aluminum có thể gây lo ngại về an toàn thần kinh (cần tiếp cục kiểm chứng)
  • Không nên kết hợp với các sản phẩm pH cao để tránh giảm hiệu quả