PEG-15 Cocomonium Methosulfate (Chất điều hòa tĩnh điện dẫn xuất dừa) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68989-03-7
CAS
56-81-5
| PEG-15 Cocomonium Methosulfate (Chất điều hòa tĩnh điện dẫn xuất dừa) PEG-15 COCOMONIUM METHOSULFATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-15 Cocomonium Methosulfate (Chất điều hòa tĩnh điện dẫn xuất dừa) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
PEG-15 Cocomonium Methosulfate (Chất điều hòa tĩnh điện dẫn xuất dừa) vs cetyl-alcoholPEG-15 Cocomonium Methosulfate (Chất điều hòa tĩnh điện dẫn xuất dừa) vs behentrimonium-chloridePEG-15 Cocomonium Methosulfate (Chất điều hòa tĩnh điện dẫn xuất dừa) vs panthenolGlycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamide