PEG-12 Laurate (Polyethylene Glycol Laurate) vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-81-3
CAS
9067-32-7
| PEG-12 Laurate (Polyethylene Glycol Laurate) PEG-12 LAURATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-12 Laurate (Polyethylene Glycol Laurate) | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|