PEG-12 Dimethicone (Silicone Dimethyl PEG-12) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

PEG-12 Dimethicone (Silicone Dimethyl PEG-12)

PEG-12 DIMETHICONE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtPEG-12 Dimethicone (Silicone Dimethyl PEG-12)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của tóc và da một cách đáng kể
  • Giữ ẩm và tạo lớp bảo vệ dài lâu trên bề mặt da
  • Giảm xơ rối tóc và tăng độ bóng mượt tự nhiên
  • Tương thích tốt với các thành phần khác do có khả năng hòa tan trong nước
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên tóc và da nếu sử dụng liên tục mà không rửa sạch, dẫn đến làm tóc nặng hoặc mờ đục
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ hoặc phản ứng dị ứng tuy hiếm gặp
  • Không phải lựa chọn tối ưu cho da dầu mụn nếu sử dụng quá liều lượng
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy