Polyethylene Glycol 12 (PEG-12) vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25322-68-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Polyethylene Glycol 12 (PEG-12)

PEG-12

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolyethylene Glycol 12 (PEG-12)Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩmGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của bề mặt da
  • Tăng khả năng hòa tan và hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Hỗ trợ cải thiện kết cấu công thức và tính ổn định của sản phẩm
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác dính trong công thức nếu nồng độ cao
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ ở nồng độ rất cao
  • Không phù hợp cho những người dị ứng với PEG
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh