PEG-10 Polyglyceryl-2 Laurate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
| PEG-10 Polyglyceryl-2 Laurate PEG-10 POLYGLYCERYL-2 LAURATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-10 Polyglyceryl-2 Laurate | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|