Lanolat PEG-10 (Lanolin ethoxylated) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68459-50-7

CAS

56-81-5

Lanolat PEG-10 (Lanolin ethoxylated)

PEG-10 LANOLATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtLanolat PEG-10 (Lanolin ethoxylated)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoáDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp dầu và nước một cách ổn định
  • Cải thiện độ ẩm và làm mềm da nhờ lanolin
  • Tăng độ bền lâu và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm, thành phần lâu đời đã được kiểm chứng
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những da dễ mụn nếu sử dụng nồng độ cao
  • Một số người có thể bị nhạy cảm hoặc dị ứng với lanolin
  • Có nguồn gốc từ động vật, không phù hợp với sản phẩm vegan
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da