PEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester) vs Kẹo cao Xanthan
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61791-29-5
CAS
11138-66-2
| PEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester) PEG-10 COCOATE | Kẹo cao Xanthan XANTHAN GUM | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester) | Kẹo cao Xanthan |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Xanthan gum là một chất làm đặc, không phải nhũ hóa. Nó không thay thế được PEG-10 Cocoate nhưng có thể sử dụng kết hợp để tăng độ dính và kết cấu.
So sánh thêm
PEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester) vs glycerinPEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester) vs cetyl-alcoholPEG-10 Cocoate (Polyethylene Glycol 10 Coconut Oil Monoester) vs stearic-acidKẹo cao Xanthan vs hyaluronic-acidKẹo cao Xanthan vs glycerinKẹo cao Xanthan vs ceramides