Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C23H48N2O
Khối lượng phân tử
368.6 g/mol
CAS
67806-13-7
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) PALMITAMIDOPROPYL DIETHYLAMINE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone cung cấp lớp phủ bảo vệ bền vững, trong khi Palmitamidopropyl Diethylamine tập trung vào chống tĩnh điện. Dimethicone có khả năng tích tụ cao hơn.
So sánh thêm
Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) vs cetyl-alcoholPalmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) vs panthenolPalmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) vs glycerinDimethicone vs hyaluronic-acidDimethicone vs niacinamideDimethicone vs glycerin