Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C23H48N2O

Khối lượng phân tử

368.6 g/mol

CAS

67806-13-7

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide)

PALMITAMIDOPROPYL DIETHYLAMINE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPalmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện và bồng bềnh cho tóc, giúp tóc bóng mượt
  • Cải thiện khả năng lượn sóng và độ mềm mại của tóc
  • Tăng cường tác dụng gia dính, làm cho tóc dễ chải xát hơn
  • Giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động cơ học trong quá trình chải
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trên tóc sau khi sử dụng dài hạn, cần rửa sạch định kỳ
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc có vết thương hở
  • Nồng độ cao có thể làm tóc dầy cộm hoặc nặng nề
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương