Muối Quaternary Ammonium từ Dầu Cọ/Stearic/Behenamidoethyl và Protein Lúa Mì Thủy Phân vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Muối Quaternary Ammonium từ Dầu Cọ/Stearic/Behenamidoethyl và Protein Lúa Mì Thủy Phân PALM/STEAR/BEHENAMIDOETHYL DIETHONIUM HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Muối Quaternary Ammonium từ Dầu Cọ/Stearic/Behenamidoethyl và Protein Lúa Mì Thủy Phân | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo lớp phủ bảo vệ trên tóc. Dimethicone là silicone không tan trong nước, trong khi thành phần này là một hợp chất hữu cơ tích điện
So sánh thêm
Muối Quaternary Ammonium từ Dầu Cọ/Stearic/Behenamidoethyl và Protein Lúa Mì Thủy Phân vs panthenolMuối Quaternary Ammonium từ Dầu Cọ/Stearic/Behenamidoethyl và Protein Lúa Mì Thủy Phân vs glycerinMuối Quaternary Ammonium từ Dầu Cọ/Stearic/Behenamidoethyl và Protein Lúa Mì Thủy Phân vs cetyl-alcoholDimethicone vs hyaluronic-acidDimethicone vs niacinamideDimethicone vs glycerin