P-methylaminophenol (4-Methylaminophenol) vs Amoniac (Ammonia)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H9NO

Khối lượng phân tử

123.15 g/mol

CAS

150-75-4

Công thức phân tử

H3N

Khối lượng phân tử

17.031 g/mol

CAS

7664-41-7

P-methylaminophenol (4-Methylaminophenol)

P-METHYLAMINOPHENOL

Amoniac (Ammonia)

AMMONIA

Tên tiếng ViệtP-methylaminophenol (4-Methylaminophenol)Amoniac (Ammonia)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score7/106/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Kích hoạt hiệu quả các phân tử màu trong nhuộm tóc
  • Cho phép màu thâm nhập sâu vào cấu trúc tóc
  • Giúp đạt được kết quả nhuộm đều và bền lâu
  • Làm việc tốt với các hệ thống nhuộm tóc chuyên nghiệp
  • Điều chỉnh độ pH (buffering agent) giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Che phủ hoặc làm giảm mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Hỗ trợ thấm sâu của thành phần hoạt động (đặc biệt trong nhuộm tóc)
  • Giúp tăng độ hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây viêm da tiếp xúc nếu để lâu trên da
  • Yêu cầu thử patch test trước sử dụng toàn diện
  • Không được phép cho trẻ em và phụ nữ mang thai không có hướng dẫn y tế
  • Có thể gây ô nhiễm nước nếu xả thải không đúng cách
  • Có khả năng gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp ở nồng độ cao
  • Mùi xốc mạnh có thể gây khó chịu và phản ứng nhạy cảm ở người có làn da nhạy cảm
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc sử dụng quá thường xuyên có thể làm hỏng độ pH tự nhiên của da