P-Cresyl Propionate (P-Tolyl Propanoate) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12O2

Khối lượng phân tử

164.20 g/mol

CAS

7495-84-3

CAS

56-81-5

P-Cresyl Propionate (P-Tolyl Propanoate)

P-CRESYL PROPIONATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtP-Cresyl Propionate (P-Tolyl Propanoate)Glycerin
Phân loạiHương liệuHoạt chất
EWG Score5/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngTạo hươngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu với nốt terpenic nhẹ và tinh tế
  • Hoạt động như chất cố định hương, giúp kéo dài độ bền của mùi thơm
  • Ổn định tốt trong các công thức mỹ phẩm và nước hoa
  • Được sử dụng trong nồng độ an toàn, không ảnh hưởng đến cân bằng da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với chất hương liệu tổng hợp
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang hóa học trên da khi tiếp xúc nắng
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ em hoặc da quá nhạy cảm
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da