P-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol) vs Benzyl Formate (Benzen Formate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H10O3
Khối lượng phân tử
166.17 g/mol
CAS
122-91-8
Công thức phân tử
C8H8O2
Khối lượng phân tử
136.15 g/mol
CAS
104-57-4
| P-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol) P-ANISYL FORMATE | Benzyl Formate (Benzen Formate) BENZYL FORMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | P-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol) | Benzyl Formate (Benzen Formate) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là formate ester được sử dụng làm chất hương. Benzyl Formate có ghi chú hương nhẹ hơn, tươi mát hơn, trong khi P-Anisyl Formate có ghi chú thảo mộc, phức tạp hơn nhờ nhóm methoxy.
So sánh thêm
P-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol) vs ethanolP-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol) vs dipropylene-glycolP-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol) vs cinnamyl-alcoholBenzyl Formate (Benzen Formate) vs ethanolBenzyl Formate (Benzen Formate) vs benzyl-alcoholBenzyl Formate (Benzen Formate) vs dipropylene-glycol