P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate) vs Benzoate benzyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
6963-56-0
Công thức phân tử
C14H12O2
Khối lượng phân tử
212.24 g/mol
CAS
120-51-4
| P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate) P-ANISYL BUTYRATE | Benzoate benzyl BENZYL BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate) | Benzoate benzyl |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Kháng khuẩn, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester được sử dụng trong nước hoa, nhưng P-Anisyl Butyrate có mùi tinh tế hơn trong khi benzyl benzoate có tính lưu hương mạnh hơn. Benzyl benzoate thường được dùng cho các mùi hương gợi cảm.