Oxyquinoline (8-Hydroxyquinoline) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H7NO

Khối lượng phân tử

145.16 g/mol

CAS

148-24-3

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Oxyquinoline (8-Hydroxyquinoline)

OXYQUINOLINE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtOxyquinoline (8-Hydroxyquinoline)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định công thức mỹ phẩm bằng cách liên kết với kim loại nặng
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp bảo quản sản phẩm
  • Kéo dài tuổi thọ và ổn định của các thành phần hoạt tính
  • Ngăn chặn sự oxy hóa và mất hiệu quả của sản phẩm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Tiếp xúc với nồng độ cao có thể gây kích ứng da và niêm mạc
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với quinoline
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương