Copolymer Ethylene-Propylene Oxi hóa vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
68891-61-2
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Copolymer Ethylene-Propylene Oxi hóa OXIDIZED ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Ethylene-Propylene Oxi hóa | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là polymer không tan trong nước, nhưng Oxidized Ethylene/Propylene Copolymer có khả năng tương tác tốt hơn với các thành phần nước, trong khi Dimethicone hoàn toàn không pha trộn được với nước