Copolymer Ethylene-Propylene Oxi hóa vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68891-61-2

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Copolymer Ethylene-Propylene Oxi hóa

OXIDIZED ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtCopolymer Ethylene-Propylene Oxi hóaButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ nhớt và kết cấu của công thức
  • Tạo cảm giác mịn mà không sticky trên da
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • Tăng khả năng trải và hấp thu của kem dưỡng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu nồng độ quá cao
  • Có khả năng tích tụ trên da với sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô