Sáp Ouricury vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68917-70-4

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Sáp Ouricury

OURICURY CERA

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtSáp OuricuryButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Liên kết các thành phần và tạo kết cấu ổn định cho công thức
  • Điều chỉnh độ nhớt và làm mịn độ bôi của sản phẩm
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ trên da mà không gây bí tác quá mức
  • Nguồn gốc tự nhiên, bền vững và thân thiện với môi trường
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu nếu dùng nồng độ cao
  • Cần kiểm tra kỹ trong các công thức dành cho da mụn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô