Oridonin vs Acetyl Oligopeptide-70

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H28O6

Khối lượng phân tử

364.4 g/mol

CAS

28957-04-2

Oridonin

ORIDONIN

Acetyl Oligopeptide-70

ACETYL OLIGOPEPTIDE-70

Tên tiếng ViệtOridoninAcetyl Oligopeptide-70
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Hoạt động chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Có tính chất kháng viêm, giúp làm dịu da bị kích ứng
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm mềm da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi các gốc tự do
  • Giảm căng thẳng oxy hóa và hỗ trợ khả năng tái tạo da
  • Chelating các ion kim loại có hại, cải thiện độ bền của công thức
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giảm viêm
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài và khả năng dị ứng trên da người còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc quá khô
  • Chưa được phê duyệt rộng rãi trong các tiêu chuẩn quốc tế về mỹ phẩm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Nên sử dụng kết hợp với SPF trong ngày do tính chất chống oxy hóa tăng cường độ nhạy cảm với ánh sáng