Oleamide MEA / N-(2-Hydroxyethyl)oleamide vs Stearamide MEA / Stearamit MEA

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-58-0

Công thức phân tử

C20H41NO2

Khối lượng phân tử

327.5 g/mol

CAS

111-57-9

Oleamide MEA / N-(2-Hydroxyethyl)oleamide

OLEAMIDE MEA

Stearamide MEA / Stearamit MEA

STEARAMIDE MEA

Tên tiếng ViệtOleamide MEA / N-(2-Hydroxyethyl)oleamideStearamide MEA / Stearamit MEA
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát tĩnh điện hiệu quả, giảm xù tóc và bồng bột
  • Tăng cường độ nhớt và tạo độ sánh mịn cho công thức
  • Cải thiện khả năng tạo bọt và ổn định bọt trong sản phẩm rửa
  • Giảm ma sát giữa các sợi tóc, giúp chải xỉa dễ dàng
  • Tăng cường độ bọt và cải thiện hiệu quả làm sạch
  • Kiểm soát độ sánh (viscosity) của sản phẩm
  • Giảm tích điện tĩnh và làm mềm tóc/da
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và trơn tuột trên da
Lưu ý
  • Có tiềm năng làm tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm, không nên sử dụng quá liều lượng
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không phải thành phần tự nhiên, có thể gây lo ngại cho những người ưa thích mỹ phẩm hữu cơ
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc người da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây khô da khi sử dụng thường xuyên
  • Có thể để lại cảm giác dính trên da ở một số công thức

Nhận xét

Cả hai đều là Alkanolamides dùng để kiểm soát tĩnh điện. Oleamide MEA có chuỗi oleic (18 cacbon) không bão hòa, trong khi Stearamide MEA có chuỗi stearic bão hòa. Oleamide MEA có xu hướng mịn hơn và dễ trộn hơn trong công thức.