Oleamide MEA / N-(2-Hydroxyethyl)oleamide vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-58-0

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Oleamide MEA / N-(2-Hydroxyethyl)oleamide

OLEAMIDE MEA

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtOleamide MEA / N-(2-Hydroxyethyl)oleamideButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát tĩnh điện hiệu quả, giảm xù tóc và bồng bột
  • Tăng cường độ nhớt và tạo độ sánh mịn cho công thức
  • Cải thiện khả năng tạo bọt và ổn định bọt trong sản phẩm rửa
  • Giảm ma sát giữa các sợi tóc, giúp chải xỉa dễ dàng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có tiềm năng làm tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm, không nên sử dụng quá liều lượng
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không phải thành phần tự nhiên, có thể gây lo ngại cho những người ưa thích mỹ phẩm hữu cơ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô