Octyldodeceth-20 (Polyethylene Glycol Octyldodecyl Ether) vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

32128-65-7

CAS

9067-32-7

Octyldodeceth-20 (Polyethylene Glycol Octyldodecyl Ether)

OCTYLDODECETH-20

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtOctyldodeceth-20 (Polyethylene Glycol Octyldodecyl Ether)Natri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch sâu loại bỏ dầu, bẩn và trang điểm mà không cô đặc da
  • Nhũ hóa hiệu quả giúp ổn định các công thức dầu-nước phức tạp
  • Cảm giác mịn màng và êm ái sau rửa, không để lại phim bột trắng
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm và thường được chọn cho các sản phẩm dành cho trẻ em
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao, cần kết hợp với dưỡng ẩm
  • Một số người có thể nhạy cảm với polyethylene glycol, gây ngứa hoặc đỏ da
  • Nếu dùng với nồng độ quá cao (>10%) có thể làm mất cân bằng pH da
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

SLS là anionic surfactant mạnh hơn, tạo bọt nhiều nhưng khô da và gây kích ứng hơn. Octyldodeceth-20 là nonionic surfactant nhẹ nhàng hơn, mặc dù làm sạch kém hơn một chút nhưng an toàn cho da nhạy cảm.