Octrizole vs Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H25N3O

Khối lượng phân tử

323.4 g/mol

CAS

3147-75-9

Công thức phân tử

C13H16O3

Khối lượng phân tử

220.26 g/mol

CAS

5466-76-2

Octrizole

OCTRIZOLE

Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)

ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE

Tên tiếng ViệtOctrizoleIsopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngHấp thụ tia UVHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tia UVA và UVB gây hại
  • Chuyển đổi tia UV thành nhiệt mà không để lại vết trắng
  • Tính ổn định cao, không phân hủy dưới ánh nắng
  • Thẩm thấu tốt vào da, không gây cảm giác dính
  • Bảo vệ da khỏi tia UVB hiệu quả, giúp ngăn ngừa cháy nắng và tổn thương da
  • Ổn định cao dưới tác động của ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao
  • Không để lại vệt trắng hoặc cảm giác nhờn, dễ dàng hòa tan vào da
  • Hoạt động tốt trong các công thức kem chống nắng bề mặt mịn
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng photoallergen ở một số người
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với da trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm hoặc ở nồng độ cao
  • Có khả năng xâm nhập qua da và được hấp thụ vào cơ thể, cần giám sát liều lượng
  • Không cung cấp bảo vệ UVA đầy đủ, cần kết hợp với các chất chống nắng khác
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp